dmr time slot
time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.
DMR Digital Direct Mode (TX = RX same Frequency) Repeater | One ...
Mua Baofeng DMR DM-1701 UV Đa Băng Tần Walkie Talkie Mở GD77 Chế Độ Analog Kỹ Thuật Số Radio Hai Chiều Kiểu Máy Bỏ Túi Tiện Dụng Tier 1 + 2 Dual Time Slot tốt nhất với mức giá thấp nhất được đảm bảo.
giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...